andrew wyeth

andrew wyeth

Andrew Wyeth paints a landscape in his studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Andrew Wyeth: Tên của một họa sĩ nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1917. Ông được biết đến với các bức tranh phong cảnh chân dung theo phong cách hiện thực, thường vẽ về vùng nông thôn Pennsylvania Maine.
dụ sử dụng
  • (Andrew Wyeth nổi tiếng nhất với bức tranh "Thế giới của Christina".)
  • (Bảo tàng nghệ thuật đã tổ chức một cuộc triển lãm đặc biệt về các tác phẩm của Andrew Wyeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Andrew Wyeth": phong cách của Andrew Wyeth, thường được dùng để chỉ lối vẽ hiện thực, chi tiết giàu cảm xúc.
    • Many young artists try to imitate the style of Andrew Wyeth. (Nhiều họa sĩ trẻ cố gắng bắt chước phong cách của Andrew Wyeth.)
Biến thể từ gần giống
  • Wyeth (họ): Tên họ của gia đình Wyeth, gồm nhiều họa sĩ nổi tiếng khác như cha của ông N.C. Wyeth con trai Jamie Wyeth.
    • The Wyeth family has a long tradition in American art. (Gia đình Wyeth truyền thống lâu đời trong nghệ thuật Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ người Mỹ: American painter (dùng để mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Nghệ sĩ hiện thực: realist artist (mô tả phong cách của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Andrew Wyeth".
Thành ngữ liên quan
  • "a Wyeth-like scene": một cảnh vật mang phong cách của Wyeth, thường cảnh nông thôn yên tĩnh, buồn man mác.
    • The old barn in the field created a Wyeth-like scene. (Chuồng ngựa trên cánh đồng tạo nên một khung cảnh mang phong cách Wyeth.)